Nghĩa chính
- Ham muốn dâm đãngdanh từA strong, lecherous desire or craving.
- Kẻ dâm đãngdanh từA lecher.
- Phiến đá đỉnh cromlechdanh từThe capstone of a cromlech.
- Cư xử dâm đãngđộng từTo behave lecherously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lechem mishnehdanh từ | danh từ | Hai ổ bánh challah được ăn vào ngày Shabbat theo một số truyền thống |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
Tạo ngược từ lecher
danh từ
- từ tiếng Walesllech“slate, slab”
Họ từ (word family)
cùng gốc lechVí dụ
- Piotr .Cả Piotr và Lech đều đến từ Ba Lan.
- .Con trai lớn của tôi là Lech Zaręba.
- .Lech quan tâm đến lịch sử.