Dịch

lechi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cột được sử dụng để phân định ranh giới một eruvdanh từA pole used in demarcating an eruv.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lechiDạng gốc (base form)
  2. lechisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiלֶחִיléḥi“stake fastened in the ground”

AI