lechi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cột được sử dụng để phân định ranh giới một eruvdanh từA pole used in demarcating an eruv.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lechiDạng gốc (base form)
- lechisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiלֶחִיléḥi“stake fastened in the ground”