Dịch

chamberful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng lấp đầy một buồngdanh từThe amount that fills a chamber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chamberfulDạng gốc (base form)
  2. chambersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. chamberfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI