chamberful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng lấp đầy một buồngdanh từThe amount that fills a chamber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chamberfulDạng gốc (base form)
- chambersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- chamberfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.