Dịch

chamberer

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃeɪmbɚɚ/

Nghĩa chính

  1. Nữ hầu cấp cao phục vụ trong phòng của hoàng gia hoặc quý tộcdanh từA high-ranking female servant who attends in a royal's or noble's chamber.
  2. Người dũng cảm; một kẻ phóng túngdanh từA gallant; a libertine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambererDạng gốc (base form)
  2. chamberersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chamber-er

  1. từ tiếng Anh trung đạichamberere
  2. từ tiếng Pháp cổchamberiere
  3. từ tiếng Latinhcambra“room”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : ; : , ?
  • […] , , ; , carpet-knight.
  • , 1567 17 , .

AI