Nghĩa chính
- Nữ hầu cấp cao phục vụ trong phòng của hoàng gia hoặc quý tộcdanh từA high-ranking female servant who attends in a royal's or noble's chamber.
- Người dũng cảm; một kẻ phóng túngdanh từA gallant; a libertine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chambererDạng gốc (base form)
- chamberersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ; : , ?
- […] , , ; , carpet-knight.
- , 1567 17 , .