Dịch

red chamber

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hội trường nơi Thượng viện Canada triệu tập; (ẩn dụ) chính Thượng viện Canadadanh từ riêngThe assembly hall in which the Senate of Canada convenes; (metonymic) the Senate of Canada itself.

Ví dụ

  • 22 .
  • (西遊記, Jì), (三國演義, Sānguó Yǎnyì), (水滸傳, Shuǐhǔ Zhuàn), (紅樓夢, ).
  • , .

AI