Dịch

compartimiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompaɾtiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Ngăn, khoangdanh từcompartment
  2. Buồng, khoangdanh từchamber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compartimientoDạng gốc (base form)
  2. compartimientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Một hành khách nằm chết trong khoang của mình.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI