compartimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompaɾtiˈmjento/
Nghĩa chính
- Ngăn, khoangdanh từcompartment
- Buồng, khoangdanh từchamber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compartimientoDạng gốc (base form)
- compartimientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Một hành khách nằm chết trong khoang của mình.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh