Dịch

camarote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà gỗ nhỏqua tiếng Anhdanh từcabin, quarters
  2. Giườngdanh từbunk, berth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camaroteDạng gốc (base form)
  2. camarotesSố nhiều (plural)

AI