Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camarote
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kamaˈɾote/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà gỗ nhỏ
qua tiếng Anh
danh từ
cabin, quarters
2
Giường
danh từ
bunk, berth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camarote
Dạng gốc
(base form)
camarote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
床
chuáng
Giường
Tiếng Anh
cabin
Nhà gỗ nhỏ
bunk
Giường ngủ trên tàu thủy
AI
1
Nhà gỗ nhỏ
2
Giường
1
Nhà gỗ nhỏ
2
Giường
1
Nhà gỗ nhỏ
2
Giường