Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Giường ngủ trên tàu thủydanh từOne of a series of berths or beds placed in tiers.
- Giường ngủ trên tàudanh từA built-in bed on board ship, often erected in tiers one above the other.
- Ngủ giường tầngđộng từTo occupy a bunk.
- Hỏng, dỏmtính từkhông so sánh (not comparable)Defective, broken, not functioning properly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- bunkoffTrốn học, trốn việc
- bunkupNgủ cùng nhà, cùng phòng hoặc cùng giường với người khác
- bunkinVào một địa điểm một cách bí mật, mà không được phép
- bunkoutĐồng nghĩa với bunk off
- bunkintoGặp (ai đó); đụng phải hoặc va vào (ai đó)
- bunkdownSử dụng giường hoặc chỗ ngủ để ngủ; nằm xuống
- bunktogetherChia sẻ chỗ ngủ, chẳng hạn như một chiếc giường, phòng ngủ hoặc chồng giường tầng
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 4
Giường gấp
- Giường gấp, giường bạtA cot.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bunkNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ Old Swedishbunke“boards used to protect the cargo of a ship”
danh từ, tính từ
Rút gọn từ bunkum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Jane ngủ ở tầng trên, còn em gái Lauren ngủ ở tầng dưới của giường tầng.
- , .Do thiếu giường, Jeff và Paul phải ngủ chung phòng.
- .Những cậu bé nghịch ngợm quyết định trốn học để đến tiệm truyện tranh.