litera
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Giường tầngdanh từbunk bed (piece of furniture made up of two beds stacked on top of each other)
- Tầng giườngdanh từbunk (each of the two beds that make up a bunk bed)
- Giường nằmdanh từberth, couchette (on a ship or train)
- Kiệudanh từlitter (vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- literaDạng gốc (base form)
- literasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| literatura clásica | Văn học cổ điển | |
| literatura juvenil | Văn học thiếu niên | |
| literatura infantil | Văn học thiếu nhi | |
| literatura medieval | Văn học trung đại |
Ví dụ
- .Cô ấy đã ngã từ tầng trên của giường tầng xuống.
- .Giường tầng là một cách tiết kiệm không gian.
- Tom .Tom đã ngủ thiếp đi ở tầng trên của giường tầng.