literario
B2tính từ (adjective)
/liteˈɾaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc văn họctính từliterary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- literarioDạng gốc (base form)
- literariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- literariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- literariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estilo literario | Phong cách văn học | |
| movimiento literario | Phong trào văn học | |
| premio literario | Giải thưởng văn học | |
| canon literario | Chuẩn mực văn học | |
| romance literario | Tiểu thuyết lãng mạn | |
| crítico literario | Nhà phê bình văn học | |
| realismo literario | Chủ nghĩa hiện thực văn học | |
| género literario | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- literaturadễ nhầm‘literario’ là tính từ chỉ liên quan đến văn học, không phải danh từ.
Họ từ (word family)
cùng gốc literarioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bài báo không phải là một tác phẩm văn học.
- .Cô ấy có một tài năng văn học nhất định.
- .Không ai biết về những tài năng văn học của cô ấy.