Dịch

literario

B2tính từ (adjective)
/liteˈɾaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc văn họctính từliterary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. literarioDạng gốc (base form)
  2. literariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. literariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. literariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estilo literarioPhong cách văn học
movimiento literarioPhong trào văn học
premio literarioGiải thưởng văn học
canon literarioChuẩn mực văn học
romance literarioTiểu thuyết lãng mạn
crítico literarioNhà phê bình văn học
realismo literarioChủ nghĩa hiện thực văn học
género literarioChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc literario

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bài báo không phải là một tác phẩm văn học.
  • .Cô ấy có một tài năng văn học nhất định.
  • .Không ai biết về những tài năng văn học của cô ấy.

AI