letra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈletɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ cáidanh từletter (symbol)
- Chữ viết tay, nét chữdanh từhandwriting
- Lời bài hátdanh từlyrics
- Khoản trả góp, kỳ phiếudanh từinstallment, payment (of a loan or debt)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- letraDạng gốc (base form)
- letrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al pie de la letra | Chính xác từng chữ | |
| letra de cambio | Hối phiếu | |
| a la letratrạng từ | trạng từ | Đến lá thư |
| letra chicadanh từ | danh từ | In đẹp, in nhỏ |
| tipo de letradanh từ | danh từ | Kiểu chữ, phông chữ |
| letra superiordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với letra volada |
| letra lunardanh từ | danh từ | Thư mặt trăng |
| letra cursivadanh từ | danh từ | Chữ thảo |
Ví dụ
- .Alif là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Ả Rập.
- ¿ ?Bạn có thể đánh vần tên mình từng chữ cái một được không?
- , .Đây là nét chữ của tôi, nhưng tôi không viết điều này.
Họ từ (word family)
cùng gốc letraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung