Dịch

letra

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈletɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ cáidanh từletter (symbol)
  2. Chữ viết tay, nét chữdanh từhandwriting
  3. Lời bài hátdanh từlyrics
  4. Khoản trả góp, kỳ phiếudanh từinstallment, payment (of a loan or debt)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letraDạng gốc (base form)
  2. letrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al pie de la letraChính xác từng chữ
letra de cambioHối phiếu
a la letratrạng từĐến lá thư
letra chicadanh từIn đẹp, in nhỏ
tipo de letradanh từKiểu chữ, phông chữ
letra superiordanh từĐồng nghĩa với letra volada
letra lunardanh từThư mặt trăng
letra cursivadanh từChữ thảo

Ví dụ

  • .Alif là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Ả Rập.
  • ¿ ?Bạn có thể đánh vần tên mình từng chữ cái một được không?
  • , .Đây là nét chữ của tôi, nhưng tôi không viết điều này.

AI