letrado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈtɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có học thức; uyên báctính từeducated; erudite
- Luật sưdanh từlawyer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Biết chữ
- literate
Xuất hiện ở từ khác
- abogadođồng nghĩatừ chung cho người có chuyên môn luật, ít dùng trong đời thường
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung