Nghĩa chính
- Lời bài hát, ca từdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The words to a song (or other vocal music).
- Số nhiều của lyricdanh từplural of lyric
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời bài hát
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lyric poet | Nhà thơ trữ tình |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc lyricVí dụ
- học lời bài hát
- , .Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.