Dịch

lyrics

B2danh từ (noun)

Dạng gốc:lyricTrữ tình

Nghĩa chính

  1. Lời bài hát, ca từdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The words to a song (or other vocal music).
  2. Số nhiều của lyricdanh từplural of lyric

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời bài hát

Cụm từ (phrase)

lyric poetNhà thơ trữ tình

Ví dụ

  • học lời bài hát
  • , .Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.

AI