Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letra chica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌletɾa ˈt͡ʃika/
Nghĩa chính
1
In đẹp, in nhỏ
danh từ
fine print, small print
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
letra pequeña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fine print
Điều khoản in chữ nhỏ
AI
1
In đẹp
1
In đẹp
1
In đẹp