Nghĩa chính
- Điều khoản in chữ nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The details, restrictions, terms, or conditions, especially of a contract, often printed in very small type.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ? . ? , . , , .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha