tipo de letra
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtipo de ˈletɾa/
Nghĩa chính
- Kiểu chữ, phông chữdanh từtypeface, font
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipo de letraDạng gốc (base form)
- tipos de letraSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fuenteđồng nghĩakiểu chữ