literatura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/liteɾaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- văn họcdanh từB1Artistic written works such as novels, poems, plays, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- literaturaDạng gốc (base form)
- literaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historia de la literatura | Lịch sử văn học | |
| literatura infantil | Văn học thiếu nhi | |
| premio de literatura | Giải thưởng văn học | |
| literatura juvenil | Văn học thiếu niên | |
| literatura medieval | Văn học trung đại | |
| perla de la literatura | Viên ngọc văn học | |
| literatura clásica | Chưa có nghĩa | |
| literatura contemporánea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc literaturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đang học ngành văn học Anh.
- .Chị tôi nên theo đuổi sự nghiệp văn chương.
- .Chúng tôi không quen đọc các tác phẩm văn học.