Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunkload
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối gỗ được đỡ trên giường (miếng gỗ đỡ)
danh từ
A load of timber supported on a bunk (supporting piece of wood).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunkload
Dạng gốc
(base form)
bunkload
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bunk
+
load
AI
1
Khối gỗ được đỡ trên giường (miếng gỗ đỡ)
1
Khối gỗ được đỡ trên giường (miếng gỗ đỡ)
1
Khối gỗ được đỡ trên giường (miếng gỗ đỡ)