Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunkerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ trộm dầu
danh từ
An oil thief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunkerer
Dạng gốc
(base form)
bunkerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bunker
+
-er
AI
1
Kẻ trộm dầu
1
Kẻ trộm dầu
1
Kẻ trộm dầu