Dịch

bunkhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà cung cấp chỗ ngủ cho công nhân hoặc khách, đặc biệt là ở vùng nông thôndanh từA building providing sleeping quarters for workers or guests, especially in a rural setting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunkhouseDạng gốc (base form)
  2. bunkhousesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI