Nghĩa chính
- Tòa nhà cung cấp chỗ ngủ cho công nhân hoặc khách, đặc biệt là ở vùng nông thôndanh từA building providing sleeping quarters for workers or guests, especially in a rural setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bunkhouseDạng gốc (base form)
- bunkhousesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha