Dịch

bunkum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện vô nghĩa; điều vô lý; một điều vô nghĩadanh từđếm được (countable)Senseless talk; nonsense; a piece of nonsense.
  2. Tư thế chính trị khoa trương hoặc màn trình diễn hùng biện chỉ được thiết kế để trình diễn hoặc để vỗ tay trước công chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bombastic political posturing or oratorical display designed only for show or public applause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunkumDạng gốc (base form)
  2. bunkumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • tán dóc, nói chuyện vớ vẩn; nói tầm bậy
  • […] , , , — , […]
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI