Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nói chuyện hoặc suy nghĩ vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Nonsensical talk or thinking.
- Thông tin thừadanh từkhông đếm được (uncountable)Superfluous information.
- Nhận xét xấc xược hoặc không thể chấp nhận đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Insolent or otherwise unacceptable remarks.
- Đánh rắmđộng từTo fart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guffDạng gốc (base form)
- guffsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Một cái rắm
- đếm được (countable)Một cái rắm; hành động chém gióA fart; act of breaking wind.
Họ từ (word family)
cùng gốc guffNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- “, . Did-did ?” “! ” “! ... ...” “ .” “() . , , , .”