Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guffin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ngốc
danh từ
A fool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guffin
Dạng gốc
(base form)
guffin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
used
to
swallow
all
that
stuff
,
but
I'm
not
such
a
guffin
now
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piernas
Kẻ ngốc, đồ vụng về
idiota
Kẻ ngốc, kẻ đần độn
pez
Kẻ ngốc, đồ ngốc
AI
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc