pez
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Cá, con cádanh từfish (especially if alive or not intended for consumption)
- Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từidiot, dimwit
- Hắc ín, nhựa đườngdanh từpitch, tar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beber como un pez | Uống rượu như hũ chìm | |
| como pez en el agua | Như cá gặp nước | |
| pez espada | Cá kiếm | |
| pez gordodanh từ | danh từ | Ông lớn, nhân vật tai to mặt lớn |
| pez rojodanh từ | danh từ | Cá vàng |
| pez lunadanh từ | danh từ | Cá mặt trăng |
| pez gatodanh từ | danh từ | Cá da trơn |
| pez león | Cá sư tử |
Ví dụ
- .Anh ta hút thuốc như ống khói và uống rượu như hũ chìm.
- ¿ ?Bạn cho cá ăn bao lâu một lần?
- ; .Con cá này nhiều xương lắm, đừng ăn.
Họ từ (word family)
cùng gốc pezTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- pazdễ nhầm'Pez' nghĩa là con cá (khi còn sống dưới nước), cũng kết thúc bằng chữ 'z'.