Dịch

pez

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá, con cádanh từfish (especially if alive or not intended for consumption)
  2. Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từidiot, dimwit
  3. Hắc ín, nhựa đườngdanh từpitch, tar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pezDạng gốc (base form)
  2. pecesSố nhiều (plural)
  3. pececilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pececitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

beber como un pezUống rượu như hũ chìm
como pez en el aguaNhư cá gặp nước
pez espadaCá kiếm
pez gordodanh từÔng lớn, nhân vật tai to mặt lớn
pez rojodanh từCá vàng
pez lunadanh từCá mặt trăng
pez gatodanh từCá da trơn
pez leónCá sư tử

Ví dụ

  • .Anh ta hút thuốc như ống khói và uống rượu như hũ chìm.
  • ¿ ?Bạn cho cá ăn bao lâu một lần?
  • ; .Con cá này nhiều xương lắm, đừng ăn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ ngốc
Hắc ín

Họ từ (word family)

cùng gốc pez

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI