Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez león
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpes leˈon/
Nghĩa chính
1
Cá sư tử
danh từ
lionfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez león
Dạng gốc
(base form)
pe
ces león
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lionfish
Các loài cá vây tia thuộc tông Pteroini (đặc biệt là thuộc chi Pterois) trong họ Scorpaenidae
AI
1
Cá sư tử
1
Cá sư tử
1
Cá sư tử