Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zonzo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈθonθo/
Nghĩa chính
1
Ngớ ngẩn; ngốc nghếch
tính từ
silly; stupid
2
Ngốc nghếch; ngu ngốc
danh từ
dumdum; dunce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zonzo
Dạng gốc
(base form)
zonz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zonzo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zonz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silly
Ngờ nghệch, ngớ ngẩn
dumdum
Viên đạn có mũi mềm nở ra khi va chạm gây ra vết thương hở
AI
1
Ngớ ngẩn
2
Ngốc nghếch
1
Ngớ ngẩn
2
Ngốc nghếch
1
Ngớ ngẩn
2
Ngốc nghếch