Dịch

zonzo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθonθo/

Nghĩa chính

  1. Ngớ ngẩn; ngốc nghếchtính từsilly; stupid
  2. Ngốc nghếch; ngu ngốcdanh từdumdum; dunce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zonzoDạng gốc (base form)
  2. zonzasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zonzosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zonzaGiống cái (feminine)

AI