Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez luna
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpes ˈluna/
Nghĩa chính
1
Cá mặt trăng
danh từ
sunfish; ocean sunfish (large marine fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez luna
Dạng gốc
(base form)
pe
ces luna
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sunfish
Các loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Centrarchidae, thường có màu óng ánh và có thân hình dẹt
AI
1
Cá mặt trăng
1
Cá mặt trăng
1
Cá mặt trăng