sunfish
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Các loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Centrarchidae, thường có màu óng ánh và có thân hình dẹtdanh từAny of various small freshwater fishes of the family Centrarchidae, often with iridescent colours and having a laterally compressed body.
- Cá mặt trăngdanh từAny of various large marine fishes of the family Molidae that have an oval compressed body.
- Của một con vật như bò hay ngựa: vặn mình thành hình lưỡi liềm và lăn qua lăn lạiđộng từnội động từ (intransitive)Of an animal such as a bull or a horse: to twist the body into a crescent shape and roll back and forth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunfishNguyên thể (infinitive)
- sunfishesSố nhiều (plural)
- sunfishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sunfishingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mud sunfishdanh từ | danh từ | Acantharchus pomotis, một loài cá thái dương phân bố rộng rãi ở vùng nước ngọt dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ |
| ocean sunfishdanh từ | danh từ | Cá mặt trăng |
| longear sunfishdanh từ | danh từ | Loài cá thái dương nước ngọt ở miền đông Bắc Mỹ (Lepomis megalotis) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha