Dịch

peje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpexe/

Nghĩa chính

  1. Cádanh từfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pejeDạng gốc (base form)
  2. pejesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI