Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpexe/
Nghĩa chính
1
Cá
danh từ
fish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peje
Dạng gốc
(base form)
peje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鱼
yú
Cá
Tiếng Anh
fish
Cá
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cá
pez
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peje
peje
rrey
Bất kỳ loại cá nào, được gọi bằng tiếng Anh là smelts, grunions hoặc silversides
danh từ
C2
peje
gato
Cá mập mèo
danh từ
peje
verde
Cá bàng hoàng được trang trí công phu, Thalassoma pavo
danh từ
peje
lagarto
gar; garfish (fish of the family Lepisosteidae)
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
ictícola
ictíneo
ictiófago
ictiografía
ictiología
ictiológico
pescado
pescar
Xem thêm 1
AI
1
Cá
1
Cá
1
Cá