Dịch

guffaw

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ɡəˈfɔː/US/ɡəˈfɔ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hảdanh từA boisterous laugh.
  2. Cười một cách náo nhiệtđộng từnội động từ (intransitive)To laugh boisterously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guffawNguyên thể (infinitive)
  2. guffawsSố nhiều (plural)
  3. guffawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. guffawingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI