Nghĩa chính
- Tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hảdanh từA boisterous laugh.
- Cười một cách náo nhiệtđộng từnội động từ (intransitive)To laugh boisterously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc guffawVí dụ
- .
- .
- , , .