Dịch

guffer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lươndanh từThe eelpout
  2. Xa hơn; ai đó đánh rắmdanh từA farter; someone who farts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gufferDạng gốc (base form)
  2. guffersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI