Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guffer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lươn
danh từ
The eelpout
2
Xa hơn; ai đó đánh rắm
danh từ
A farter; someone who farts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guffer
Dạng gốc
(base form)
guffer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anguila
Con lươn
AI
1
Con lươn
2
Xa hơn
1
Con lươn
2
Xa hơn
1
Con lươn
2
Xa hơn