Nghĩa chính
- Vào một địa điểm một cách bí mật, mà không được phépđộng từTo enter a venue covertly, without permission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bunk inNguyên thể (infinitive)
- bunks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bunked inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bunking inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bunk intođộng từ | động từ | Gặp (ai đó); đụng phải hoặc va vào (ai đó) |
Ví dụ
- , , ' […]