Dịch

bunk in

động từ (verb)
US/ˌbʌŋk ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vào một địa điểm một cách bí mật, mà không được phépđộng từTo enter a venue covertly, without permission.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunk inNguyên thể (infinitive)
  2. bunks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bunked inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bunking inPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bunk intođộng từGặp (ai đó); đụng phải hoặc va vào (ai đó)

Ví dụ

  • , , ' […]

AI