camarógrafo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾoɡɾafo/
Nghĩa chính
- Người quay phim, thợ quay phimdanh từcameraman, camera operator (somebody who operates a movie camera or television camera)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camarógrafoDạng gốc (base form)
- camarógrafosSố nhiều (plural)
- camarógrafasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- camarógrafaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Sau khi học đại học, anh ấy đã trở thành người quay phim.
- Tom .Tom là người quay phim.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người quay phim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cámaradễ nhầmChỉ người vận hành máy quay, không phải bản thân chiếc máy.