cabinetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cabinetmakingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cabinetmaking (“fine woodworking to produce cabinets”).
- Đồng nghĩa với cabinetworkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cabinetwork (“the cabinets thus made”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabinetryDạng gốc (base form)
- cabinetriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
cabinet-ry