Dịch

cabinetry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cabinetmakingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cabinetmaking (“fine woodworking to produce cabinets”).
  2. Đồng nghĩa với cabinetworkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cabinetwork (“the cabinets thus made”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabinetryDạng gốc (base form)
  2. cabinetriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI