Dịch

cabinetmaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật của người thợ đóng tủdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of the cabinetmaker.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI