Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabinetmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật của người thợ đóng tủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of the cabinetmaker.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabinetry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ebanistería
giống cái
Làm tủ, đóng tủ
Nguồn gốc
(etymology)
cabinet
+
making
AI
1
Nghệ thuật của người thợ đóng tủ
1
Nghệ thuật của người thợ đóng tủ
1
Nghệ thuật của người thợ đóng tủ