Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caseta de cobro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˌseta de ˈkobɾo/
Nghĩa chính
1
Trạm thu phí
danh từ
toll booth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caseta de cobro
Dạng gốc
(base form)
caseta
s de cobro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toll booth
Trạm thu phí
AI
1
Trạm thu phí
1
Trạm thu phí
1
Trạm thu phí