Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomar asiento
Nghĩa chính
1
Ngồi xuống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坐
zuò
Ngồi xuống, an tọa
Tiếng Anh
sit
Ngồi xuống
have a seat
Ngồi xuống, an tọa
sit down
Ngồi xuống
AI
1
Ngồi xuống
1
Ngồi xuống
1
Ngồi xuống