Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar de asiento
động từ
(verb)
/esˌtaɾ de aˈsjento/
Nghĩa chính
1
Được giải quyết; được ổn định
động từ
to be settled; to be settled down
AI
1
Được giải quyết
1
Được giải quyết
1
Được giải quyết