Nghĩa chính
- Cột chống hai bên sườn tàudanh từA vertical pole, post, or support.
- Khung gồm các trụ như vậy, được sử dụng để bảo vệ hoặc nhốt gia súcdanh từA framework of such posts, used to secure or confine cattle.
- Dựng cột hoặc trang bị cột cho vật gì đóđộng từTo erect stanchions, or equip something with stanchions.
- Nhốt bằng cọc, thường dùng cho gia súcđộng từTo confine by means of stanchions, typically used for cattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stanchionNguyên thể (infinitive)
- stanchionsSố nhiều (plural)
- stanchionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stanchioningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barrack stanchiondanh từ | danh từ | Thủy thủ ở trên đất liền một thời gian dài và không thực hiện bất kỳ chuyến đi biển nào |
Ví dụ
- . , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổestanson
- từ tiếng Latinhstāns“standing”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha