Dịch

stanchion

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cột chống hai bên sườn tàudanh từA vertical pole, post, or support.
  2. Khung gồm các trụ như vậy, được sử dụng để bảo vệ hoặc nhốt gia súcdanh từA framework of such posts, used to secure or confine cattle.
  3. Dựng cột hoặc trang bị cột cho vật gì đóđộng từTo erect stanchions, or equip something with stanchions.
  4. Nhốt bằng cọc, thường dùng cho gia súcđộng từTo confine by means of stanchions, typically used for cattle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stanchionNguyên thể (infinitive)
  2. stanchionsSố nhiều (plural)
  3. stanchionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stanchioningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

barrack stanchiondanh từThủy thủ ở trên đất liền một thời gian dài và không thực hiện bất kỳ chuyến đi biển nào

Ví dụ

  • . , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổestanson
  2. từ tiếng Latinhstāns“standing”

AI