Dịch

candelazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắn súngdanh từfirearm shot
  2. Tia sétdanh từlightning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candelazoDạng gốc (base form)
  2. candelazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI