Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candelazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bắn súng
danh từ
firearm shot
2
Tia sét
danh từ
lightning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
candelazo
Dạng gốc
(base form)
candelazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电
diàn
Tia sét, sét
Tiếng Anh
lightning
Chớp
AI
1
Bắn súng
2
Tia sét
1
Bắn súng
2
Tia sét
1
Bắn súng
2
Tia sét