Dịch

cera

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sápdanh từwax
  2. Bút màu sápdanh từcrayon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceraDạng gốc (base form)
  2. cerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cera de abejasSáp ong
cera fríaSáp lạnh
cera tibiadanh từSáp nóng
lápiz de ceraBút chì
cera de palmadanh từSáp cọ
cera de los oídosRáy, ráy tai, cứt ráy
blanco como la ceratính từTrắng như tờ giấy
árbol de la ceraChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cậu bé dùng sáp để vẽ.
  • .Cây nến này được làm từ sáp ong.
  • ¿ ?Tại sao bạn thường lấy sáp ra khỏi tai?

AI