Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cera de palma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌseɾa de ˈpalma/
Nghĩa chính
1
Sáp cọ
danh từ
palm wax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cera de palma
Dạng gốc
(base form)
cera
s de palma
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sáp cọ
1
Sáp cọ
1
Sáp cọ