Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cera fría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sáp lạnh
danh từ
cold wax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cera fría
Dạng gốc
(base form)
cera
s frías
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sáp lạnh
1
Sáp lạnh
1
Sáp lạnh