Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceramógrafo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Họa sĩ vẽ bình Hy Lạp cổ đại
danh từ
painter of Ancient Greek vases
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceramógrafo
Dạng gốc
(base form)
ceramógrafo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Họa sĩ vẽ bình Hy Lạp cổ đại
1
Họa sĩ vẽ bình Hy Lạp cổ đại
1
Họa sĩ vẽ bình Hy Lạp cổ đại