Dịch

crayola

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾaˈjola/

Nghĩa chính

  1. Bút chìdanh từcrayon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crayolaDạng gốc (base form)
  2. crayolasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI