Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crayola
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾaˈjola/
Nghĩa chính
1
Bút chì
danh từ
crayon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crayola
Dạng gốc
(base form)
crayola
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cera
crayón
creyón
lápiz de cera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crayon
Viết chì màu, bút sáp
AI
1
Bút chì
1
Bút chì
1
Bút chì