Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceramista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/seɾaˈmista/
Nghĩa chính
1
Thợ gốm
danh từ
potter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceramista
Dạng gốc
(base form)
ceramista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potter
Thợ gốm
Potter
Người đến từ Stoke-on-Trent, Staffordshire, Anh, Vương quốc Anh
AI
1
Thợ gốm
1
Thợ gốm
1
Thợ gốm