Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceroso
tính từ
(adjective)
/seˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Sáp
tính từ
waxen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceroso
Dạng gốc
(base form)
ceros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ceroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ceros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waxen
Trưởng thành
AI
1
Sáp
1
Sáp
1
Sáp