Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerumen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θeˈɾumen/
Nghĩa chính
1
Ráy, ráy tai, cứt ráy
danh từ
earwax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerumen
Dạng gốc
(base form)
cerumen
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
earwax
Ráy, ráy tai, cứt ráy
AI
1
Ráy
1
Ráy
1
Ráy