Dịch

earwax

danh từ (noun)
US/ˈiɹ.wæks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ráy, ráy tai, cứt ráydanh từkhông đếm được (uncountable)A waxy substance secreted by the ear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earwaxDạng gốc (base form)
  2. earwaxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

earwax impactiondanh từRáy tai quá nhiều làm cản trở âm thanh truyền vào ống tai, gây ra nhiều triệu chứng khác nhau

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc earwax

Nguồn gốc (etymology)

earwax

  1. từ tiếng Anh trung đạierewax

AI