Nghĩa chính
- Ráy, ráy tai, cứt ráydanh từkhông đếm được (uncountable)A waxy substance secreted by the ear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earwaxDạng gốc (base form)
- earwaxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earwax impactiondanh từ | danh từ | Ráy tai quá nhiều làm cản trở âm thanh truyền vào ống tai, gây ra nhiều triệu chứng khác nhau |