Dịch

cerumen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ráy taidanh từkhông đếm được (uncountable)Earwax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerumenDạng gốc (base form)
  2. cerumensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạicaerūmen

AI