cerumen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ráy taidanh từkhông đếm được (uncountable)Earwax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerumenDạng gốc (base form)
- cerumensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạicaerūmen
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ráy tai